Tấm Thạch Cao Dày 15Mm

Khi bắt tay vào sửa nhà hay thi công nội thất, chọn được tấm thạch cao phù hợp vừa tiết kiệm vừa bền là điều ai cũng mong muốn. Trong bài viết này mình sẽ cùng bạn khám phá các loại tấm thạch cao thông dụng — từ tấm dày 15mm, tấm Gyproc chịu ẩm 9mm đến tấm Vĩnh Tường loại 1 — và so sánh giá theo kích thước phổ biến như 1220×2440 và 600×600. Mình sẽ tổng hợp bảng giá cụ thể và lưu ý khi chọn mua, để bạn dễ dàng quyết định phù hợp với nhu cầu và ngân sách. Hãy cùng bắt đầu nhé!

Tấm Thạch Cao Dày 15Mm

Tấm thạch cao Gyproc dày 15mm là lựa chọn phổ biến cho những công trình cần tính năng cơ bản như chống cháy, cách âm và độ bền kết cấu. Với thiết kế tiêu chuẩn, tấm này đáp ứng tốt yêu cầu phòng chống cháy và cách âm ở các không gian dân dụng hoặc thương mại có yêu cầu cơ bản.

Kích thước chuẩn của tấm là 1.220 x 2.440 mm (diện tích khoảng 2,98 m2), phù hợp cho trần chìm và vách ngăn. Trong hệ vách chống cháy thường dùng hai lớp tấm 15mm mỗi mặt, khung xương đôi VT V-Wall C51, giằng khung cách nhau khoảng 1.200 mm để tăng độ vững chắc.

Phiên bản chống cháy của Gyproc Vĩnh Tường có lõi thạch cao pha sợi thủy tinh và phụ gia Micro Silica, giúp tăng khả năng chịu nhiệt và giữ cấu trúc khi gặp lửa. Ngoài Gyproc còn có lựa chọn khác như USG Boral StandardCore; hãy chọn loại và độ dày phù hợp với yêu cầu công trình.

Tấm thạch cao dày 15mm cho công trình bền vững

Tấm Thạch Cao Gyproc Chịu Ẩm 9Mm

Tấm thạch cao Gyproc chịu ẩm 9mm của Vĩnh Tường là lựa chọn phù hợp cho khu vực khí hậu ẩm, khuyên dùng làm trần và vách thạch cao bên trong toàn bộ ngôi nhà. Với độ dày 9mm, sản phẩm thích hợp làm trần, mang lại bề mặt mịn, dễ thi công và bảo dưỡng.

Tấm có lớp giấy màu xanh rêu nhạt, lõi thạch cao trộn phụ gia đặc biệt tạo tính năng kép chống ẩm và chống cháy lan. Đồng thời Gyproc còn đem lại khả năng cách âm, chống cháy cơ bản và độ bền kết cấu phù hợp nhiều yêu cầu công trình.

Sản phẩm được sản xuất theo công nghệ 4.0 với công thức tiên tiến từ châu Âu, có hai kích thước phổ biến 603×1213×9mm (tấm nhỏ) và 1220×2440×9mm, thuận tiện cho thi công. Từ nhà ở đến trung tâm thương mại, tấm Gyproc chịu ẩm 9mm là giải pháp nhẹ, bền và phù hợp khu vực ẩm ướt.

Tấm thạch cao Gyproc chịu ẩm 9mm bền đẹp

Tấm Thạch Cao Vĩnh Tường Loại 1

Tấm thạch cao Vĩnh Tường Loại 1 là lựa chọn cho trần và vách nhờ thương hiệu Gyproc uy tín. Tấm này kết hợp thẩm mỹ và khả năng tiêu âm, phù hợp nhiều không gian từ nhà ở đến văn phòng, mang lại bề mặt phẳng và chuyên nghiệp.

Quy trình sản xuất theo công nghệ 4.0 và công thức từ châu Âu giúp tấm Loại 1 có độ bền cơ học và độ ổn định cao. Sản phẩm ít cong vênh, thi công nhanh và đảm bảo tuổi thọ công trình.

Vĩnh Tường có các dòng như Siêu Bền X, Siêu Bảo Vệ, Tiêu Chuẩn, đáp ứng yêu cầu chống ẩm, chịu lực hoặc tiết kiệm chi phí. Kết hợp khung xương phù hợp, tấm có sẵn nhiều kích thước, dễ dùng cho trần phẳng.

Nếu cần công trình bền, thẩm mỹ và thi công nhanh, tấm Loại 1 là lựa chọn đáng cân nhắc. Nên mua chính hãng và kiểm tra kích thước, báo giá cập nhật để phù hợp ngân sách và yêu cầu kỹ thuật.

Tấm Thạch Cao Vĩnh Tường Loại 1 chất lượng cao

Giá Tấm Thạch Cao Vĩnh Tường 9Mm

Hiện nay tấm thạch cao Vĩnh Tường 9mm có nhiều lựa chọn: tấm Gyproc tiêu chuẩn thường dao động khoảng 130.000–170.000đ/tấm (các kích thước phổ biến như 1200×2440, 1210×2420 hay 603×1212mm). Loại siêu trắng, chịu ẩm hoặc kích thước đặc biệt có thể cao hơn, giá tổng thể từ ~160.000 đến 350.000đ tùy mẫu.

Nếu tính trọn gói thi công trần với khung xương Vĩnh Tường, báo giá tham khảo thường rơi vào khoảng 160.000–170.000đ/m2 cho trần phẳng (đã bao gồm tấm 9mm và vật tư cơ bản). Một số báo giá tấm rời và phụ kiện có mức thấp hơn khoảng 110.000–115.000đ tùy cấu hình.

Lưu ý giá sẽ thay đổi theo loại tấm (tiêu chuẩn, chịu ẩm, siêu bền), kích thước và hệ khung bạn chọn. Tốt nhất nên lấy báo giá cập nhật từ nhà phân phối hoặc nhà thầu, so sánh tổng chi phí gồm nhân công và phụ kiện để tránh phát sinh.

Giá tấm thạch cao Vĩnh Tường 9mm cạnh tranh ưu đãi

Giá Tấm Thạch Cao 1220×2440 Vĩnh Tường

Hiện nay giá tấm thạch cao kích thước 1220×2440 của Vĩnh Tường (cập nhật 2026) thường dao động theo độ dày: tấm 9 mm khoảng 140.000–155.000 đồng/tấm, còn loại dày hơn như 12,7 mm rơi vào khoảng 180.000–195.000 đồng/tấm. Đây là mức giá tham khảo phổ biến trên thị trường.

Giá cụ thể còn phụ thuộc vào tính năng tấm (chống ẩm, chống cháy) — ví dụ tấm siêu chịu ẩm Vĩnh Tường/Gyproc có giá cao hơn. Tổng quan thị trường cho thấy giá tấm thạch cao các loại thường từ khoảng 85.000 đến 250.000 đồng/tấm, còn với các kích thước, chủng loại đặc biệt thì có thể lên tới 160.000–350.000.

Lưu ý khi tham khảo báo giá: nhiều báo giá chỉ tính riêng tấm (vật liệu), chưa bao gồm khung xương, phụ kiện, vận chuyển và thi công; nếu tính trọn gói chi phí sẽ cao hơn. Tốt nhất bạn nên hỏi rõ thông số (độ dày, khả năng chống ẩm/cháy), chính sách giao hàng và bảo hành trước khi đặt hàng để so sánh chính xác.

Tấm thạch cao Vĩnh Tường kích thước lớn chất lượng cao

Giá Tấm Thạch Cao Vĩnh Tường 600×600

Giá tấm thạch cao Vĩnh Tường 600×600 khá biến động, tùy vào chủng loại, độ dày và nguồn gốc. Trên thị trường bạn sẽ gặp các mức giá quy về m² thường dao động khoảng 130.000–240.000 VNĐ/m², còn theo báo giá của nhà sản xuất với nhiều kích thước thì có thể thấy khoảng 160.000–350.000 VNĐ tùy loại.

Nếu tính theo tấm 600×600 thì có sự khác biệt rõ rệt giữa chất liệu: tấm nhựa rẻ hơn, khoảng 13.000–25.000đ/tấm; tấm thạch cao thả cũng có báo giá theo tấm khoảng 18.000–24.000đ/tấm, nhưng nhiều nơi vẫn báo theo m² (130.000–200.000 VNĐ/m²). Một số dòng trang trí như Vĩnh Tường Ánh Kim có giá tham khảo quanh 195.000 VNĐ.

Ngoài giá tấm, chi phí làm trần hoàn thiện quan trọng không kém — khung xương Vĩnh Tường và công lắp thường vào khoảng 160.000–170.000 VNĐ/m²; với trần nổi, một số báo giá cạnh tranh xuống 115.000–125.000 VNĐ/m². Lời khuyên là nên hỏi rõ nguồn gốc, mẫu mã và báo giá trọn gói (tấm + khung + công) để so sánh chính xác trước khi quyết định.

Bảng giá tấm thạch cao Vĩnh Tường kích thước 600×600

Kết lại, khi lựa chọn tấm thạch cao — từ tấm dày 15mm, tấm Gyproc chịu ẩm 9mm đến các dòng Vĩnh Tường loại 1 — hãy cân nhắc mục đích sử dụng, kích thước tiêu chuẩn (1220×2440 hay 600×600), khả năng chống ẩm và ngân sách của bạn. Tham khảo bảng giá tấm thạch cao Vĩnh Tường giúp bạn so sánh nhanh và quyết định hợp lý. Đầu tư cho sản phẩm chất lượng và nhà cung cấp uy tín sẽ tiết kiệm chi phí, giảm rủi ro thi công về sau. Đừng quên tính thêm phụ kiện khung xương và chi phí lắp đặt để có dự toán toàn diện — lựa chọn đúng sẽ mang lại không gian bền, đẹp và an tâm lâu dài.