Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Khi bắt tay vào làm trần hay ngăn vách, hiểu rõ kích thước và giá tấm thạch cao giúp bạn tránh lãng phí và dự toán chính xác hơn. Bài viết này sẽ lần lượt giải thích các kích thước phổ biến, từ tấm thạch cao Vĩnh Tường đến tấm trần thả và trần giật cấp, đồng thời chỉ rõ diện tích một tấm phủ được bao nhiêu m2. Cuối bài sẽ có bảng giá tham khảo cho các kích thước 1220×2440, 1200×2400 và 600×600, cùng cách tính nhanh 1 tấm thạch cao trị giá bao nhiêu. Đọc tiếp để lựa chọn đúng loại và tính đúng chi phí cho công trình của bạn.
Tấm thạch cao phổ biến nhất hiện nay có kích thước 1,22 x 2,44 m (1220×2440 mm). Ngoài ra còn loại 1210 x 2415 mm và những kích thước khác tùy nhà sản xuất. Độ dày thường dao động từ 8 đến 16 mm, phổ biến là 9–12,7 mm, phù hợp cho trần và vách.
Với trần thả, khung thường để lộ hệ thống và tấm hay có chiều rộng 1200–1220 mm, chiều dài 2400–2440 mm. Chiều cao trần nhà phổ biến trong thiết kế là 2,8; 3,25; 3,6 hoặc 3,9 m, còn quy định chung cho căn hộ thường nêu khoảng 3–3,6 m tùy tiêu chuẩn.
Tùy mục đích, tấm dày ≥12,5 mm thường dùng cho vách ngăn nội thất và có thể treo đồ như tivi hoặc kệ sách lên đến khoảng 20 kg trên một điểm treo khi thi công đúng kỹ thuật. Nói chung, nên chọn kích thước và độ dày phù hợp với công năng và khung trần.

Tấm thạch cao Vĩnh Tường có mặt giấy trước màu xám ngà, biên tấm thường là màu xanh dương và trên bề mặt in phun rõ thương hiệu cùng tên sản phẩm. Các độ dày phổ biến là 9 mm, 12.5 mm và 15 mm, phù hợp nhiều nhu cầu thi công khác nhau.
Kích thước thông dụng nhất là 1,22 x 2,44 m (cũng có loại 1,21 x 2,42 m), mỗi tấm 1,22 x 2,44 m cho diện tích khoảng 2,98 m2, rất tiện khi tính toán vật tư cho trần chìm. Đối với vách ngăn nội thất thường dùng tấm dày >=12,5 mm; khi thi công đúng kỹ thuật, mỗi điểm treo có thể chịu tải đến khoảng 20 kg.
Ngoài tấm tiêu chuẩn, Vĩnh Tường còn có các loại chuyên dụng như tấm chống cháy, tấm sơn nước, tấm hoa văn, tấm tiêu âm… Phần nhãn và biên tấm rõ ràng giúp dễ nhận biết khi mua và thi công, còn đa dạng kích thước cùng độ dày làm tăng tính linh hoạt cho công trình.

Mình chia sẻ chút về kích thước tấm thạch cao trần thả: phổ biến nhất là 60 × 60 cm và 60 × 120 cm, phù hợp cho trần treo. Ví dụ tấm TTP-239 làm từ thạch cao, phân loại thành tấm thường và tấm chịu nước. Độ dày thường dao động khoảng 8–15 mm (thông dụng 9–12 mm).
Bề mặt tấm thường in phun logo, ghi tiêu chuẩn trên cạnh và in số lô phía mặt lưng để tiện kiểm tra. Nhiều tấm phủ nhựa trắng, giúp hoàn thiện thẩm mỹ cho trần nổi. Khung dùng cho ô 600 × 600 hoặc 600 × 1200 mm; thanh chính dài 1.200/1.220 mm, cao 25 mm, rộng 24 mm.
Trên thị trường có nhiều mẫu mã nhưng tấm 600 × 600 rất phổ biến vì dễ thi công — chỉ cần thả vào ô khung đã lắp sẵn. Một số tấm còn có tính năng chống cháy, cách âm và chịu lửa cho trần khoảng 120 phút. Ngoài ra có tấm lớn hơn dùng cho ứng dụng đặc thù như ống gió.

Trần giật cấp là lựa chọn trang trí cao cấp, thường dùng cho phòng khách, sảnh hay biệt thự. Về kích thước, trần giật cấp kín chỉ nên giật 6–8 cm và tránh để ≥9 cm để đảm bảo thẩm mỹ và kỹ thuật.
Với trần giật cấp hở, khoảng cách hai mặt phẳng phổ biến là 14 cm; khe hở thường 7 cm (gồm 2 cm mặt dựng và 5 cm hốc đèn). Tấm thạch cao tiêu chuẩn rộng 1.2–1.22 m, dài 2.4–2.44 m. Khi tính m2, đo mặt sàn rồi đo các diện dựng, chú ý điểm khuất.
Khoảng cách giật cấp còn phụ thuộc chiều cao tối thiểu từ sàn, nên đảm bảo trần đủ cao để tạo cảm giác thoáng. Kích thước ảnh hưởng trực tiếp tới ánh sáng, bố trí đèn và thẩm mỹ tổng thể. Tốt nhất nên trao đổi với thợ hoặc kiến trúc sư để lựa phương án phù hợp.

Nếu bạn thắc mắc 1 tấm thạch cao Gyproc Vĩnh Tường bao nhiêu m2, kích thước chuẩn để làm trần chìm thường là 1,22 × 2,44 m (1220 × 2440 mm). Với kích thước này diện tích một tấm chuẩn khoảng 2,98 m2 (1,22×2,44=2,9768), tức gần 3 mét vuông mỗi tấm.
Ngoài Gyproc, tấm thạch cao Knauf cũng có kích thước phổ biến như 1,21×2,42 m hoặc 1,22×2,44 m, nên diện tích sẽ hơi khác nhau. Tấm trần thả thường là 600×600 mm hoặc 600×1200 mm. Với trần đóng có giật cấp và viền, bạn nên tính thêm hao hụt khi đếm số tấm cần mua.
Về giá, một tấm thạch cao Vĩnh Tường Gyproc hiện dao động khoảng 100.000–200.000 đồng/tấm, còn giá tính theo m2 của một số loại Knauf khoảng 130.000–180.000 đ/m2. Giá hoàn thiện trần (bao gồm khung xương, nhân công) thường từ 150.000–300.000 đ/m2. Tốt nhất đo hiện trường, cộng 5–10% hao hụt và hỏi rõ chủng loại trước khi đặt hàng.

Giá tấm thạch cao 1220×2440 hiện khá dao động, tuỳ vào thời điểm và nhãn hiệu. Trên thị trường thấy mức phổ biến khoảng 85.000–290.000 VNĐ/tấm, với những báo giá cụ thể cho tấm 1220×2440 thường rơi vào khoảng 140.000–250.000 VNĐ/tấm. Một số thương hiệu lớn công bố mức từ 160.000 đến 350.000 VNĐ/tấm cho các dòng khác nhau.
Cụ thể, có những mẫu tấm dày 15 mm giá khoảng 225.000 VNĐ/tấm; tấm Boral 12.5 mm kích thước 1220 x 2440 giá tầm 165.000 VNĐ; Gyproc 12,5 mm khoảng 160.000 VNĐ, còn tấm chịu ẩm 9 mm vào khoảng 152.000 VNĐ/tấm. Ngoài ra còn tấm nhỏ phủ PVC hoặc tấm trần thả có giá thấp hơn theo kích thước và lớp phủ.
Khi mua cần lưu ý: độ dày, khả năng chịu ẩm, lớp phủ, thương hiệu và khối lượng mua ảnh hưởng lớn đến giá. Hầu hết báo giá chỉ tính riêng vật liệu, chưa bao gồm khung xương, phụ kiện, vận chuyển và thi công. Tốt nhất bạn nên hỏi báo giá cập nhật từ nhà cung cấp để có con số chính xác cho thời điểm cần mua.

Giá tấm thạch cao 1200×2400 hiện nay dao động trong khoảng 160.000–350.000 VNĐ/m2 tùy loại và nhà cung cấp. Vĩnh Tường (Gyproc) sản xuất theo công nghệ 4.0 với công thức từ châu Âu, phù hợp cho nhiều công trình, cung cấp tính năng cơ bản như chống cháy và cách âm. Trên thị trường còn có các kích thước phổ biến khác như 1220×2440 và 600×600.
Một tấm thạch cao kích thước 1,22 x 2,44 m có diện tích khoảng 2,98 m2, là kích thước được dùng nhiều nhất hiện nay vì tiện thi công và tiết kiệm. Loại chống ẩm thường được dùng cho khu vệ sinh, bệnh viện hay khu chứa, giúp giảm rủi ro ẩm mốc và tăng độ bền cho công trình.
Khi chọn tấm thạch cao, ngoài giá thành bạn nên cân nhắc tính năng chống cháy, cách âm và mục đích sử dụng để chọn loại phù hợp. Các nhà phân phối như Gyproc, AMF đều có nhiều chủng loại; Xây dựng Nhân Thủy tổng hợp bảng báo giá chi tiết và hướng dẫn thi công để bạn dễ so sánh và quyết định cho công trình nội thất.

Tóm lại, bài viết đã giúp bạn nắm rõ các kích thước thạch cao phổ biến — từ tấm Vĩnh Tường, trần thả đến trần giật cấp — cùng cách tính m2 trên từng tấm và giá tham khảo cho các kích thước 1220×2440, 1200×2400, 600×600. Hy vọng bạn đã có đủ thông tin để so sánh, tính toán vật liệu và dự trù chi phí hợp lý. Khi chọn mua, hãy cân nhắc kích thước phù hợp với thiết kế, so sánh giá nhiều nhà cung cấp và kiểm tra chất lượng trước khi quyết định. Chúc bạn thực hiện công trình vừa đẹp vừa tiết kiệm!