Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Thép hình I là một trong những loại vật liệu xây dựng quan trọng, đóng vai trò không thể thiếu trong các công trình công nghiệp và dân dụng. Tuy nhiên, để lựa chọn và sử dụng thép hình I hiệu quả, việc nắm rõ các thông số kỹ thuật, quy cách cũng như hiểu rõ các tiêu chuẩn, khối lượng, phân loại… là điều rất cần thiết. Bài viết sau đây sẽ cung cấp bảng tra thép hình I đầy đủ, giải thích chi tiết về đặc điểm, kích thước, ứng dụng, tải trọng cũng như những kiến thức liên quan giúp bạn đọc dễ dàng tra cứu và áp dụng trong thực tiễn xây dựng.
Bảng tra thép hình I là công cụ rất hữu ích dành cho những ai đang tìm hiểu về đặc tính của loại thép này. Trong bảng, bạn sẽ tìm thấy thông tin chi tiết như chiều dài, chiều rộng cánh, chiều cao, độ dày và trọng lượng riêng của các loại thép hình I phổ biến như I100, I150, I250, I700. Những thông số này giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp cho các dự án xây dựng hoặc gia công cơ khí.
Thép hình chữ I có hình dạng giống chữ “I” in hoa, với phần bụng dài hơn rất nhiều so với các cánh. Điều này mang lại độ bền cao và khả năng chịu lực tốt, là lý do vì sao thép hình I thường được sử dụng trong các công trình xây dựng lớn. Bảng tra cũng cung cấp thông tin về tiêu chuẩn sản xuất, ứng dụng của các mã thép khác nhau, giúp bạn có cái nhìn tổng quát và chính xác hơn.
Việc nắm rõ các thông số trong bảng tra không chỉ giúp bạn chọn lựa thép hình phù hợp mà còn tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình thi công. Nếu bạn đang cần tìm hiểu thêm về quy cách thép hình, bảng tra chính là tài liệu không thể bỏ qua.

Thép hình I, hay còn gọi là thép dầm I, là một loại vật liệu xây dựng rất được ưa chuộng trong ngành xây dựng hiện nay. Sản phẩm này có hình dạng giống chữ “I” khi nhìn từ trên xuống, được tạo ra từ quá trình cán nóng trong khuôn chữ I. Với hai phần cạnh ngang hẹp và chiều cao lớn, thép hình I mang lại khả năng chịu lực tốt, rất phù hợp để làm dầm ngang trong các công trình.
Mỗi loại thép hình I có kích thước khác nhau, như I100, I150, I200, và có thể sử dụng linh hoạt trong nhiều ứng dụng khác nhau. Đây là một trong những loại thép carbon thành phẩm phổ biến nhất, được dùng rộng rãi trong xây dựng nhà kết cấu hoặc cầu đường. Khả năng chống uốn tốt của thép I giúp các công trình đạt được độ bền và an toàn tối đa.
So với thép hình H, thép hình I có cấu trúc đơn giản hơn, nhưng vẫn đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng. Chính vì vậy, thép hình I là một lựa chọn hàng đầu cho các dự án xây dựng hiện đại, mang lại hiệu quả và tính kinh tế cao.

Thép hình I là một trong những loại vật liệu quan trọng trong xây dựng, và kích thước của nó rất đa dạng. So với thép hình H, thép hình I yêu cầu tính toán kỹ lưỡng hơn trong quá trình sản xuất để đảm bảo đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật và tính chất nâng tải.
Hiện nay, trên thị trường, các kích thước thép hình I phổ biến bao gồm: I100 x 55 x 4.5 x 6000 mm, I120 x 64 x 4.8 x 6000 mm, và I148 x 100 x 6 x 12000 mm. Mỗi loại kích thước này đều có những ưu điểm nhất định, giúp cho các công trình có thể chịu tải tốt và ổn định hơn.
Khi đọc thông số kích thước thép I, người ta thường quan tâm đến chiều cao, chiều rộng cánh, độ dày thân và cánh cũng như chiều dài. Ví dụ, thép hình I200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m có chiều cao là 200mm, chiều rộng cánh 100mm và độ dày cánh 8mm. Những thông số này không chỉ quyết định khả năng chịu tải mà còn ảnh hưởng đến tính chất chịu lực và độ bền của kết cấu.
Thép hình I thường được ưa chuộng trong các công trình xây dựng nhờ vào thiết kế đặc biệt với thân cao và cánh mỏng, giúp tối ưu hóa tải trọng và giảm thiểu vật liệu sử dụng.

Thép Xuyên Á là một trong những đơn vị hàng đầu trong việc cung cấp thép hình I, đặc biệt là thép I300 đạt tiêu chuẩn A36/SS400. Sản phẩm thép I300x150x6.5x9x12M sở hữu trọng lượng 36.7kg/mét và được nhập khẩu chính hãng, đảm bảo chất lượng cao. Thép hình I có nhiều loại khác nhau, giúp đáp ứng đa dạng nhu cầu xây dựng với các tiêu chuẩn quốc tế như GOST 380-88 của Nga hay JIS G3101 của Nhật Bản.
Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 7571-15:2019 về thép hình I quy định rõ ràng các thông số kỹ thuật như độ dày và chiều cao, đảm bảo tính đồng nhất và độ bền cho sản phẩm. Hiện nay, thép hình I được chia thành những loại phổ biến như thép I đúc, mạ kẽm và mạ kẽm nhúng nóng, mang lại sự linh hoạt trong ứng dụng.
Với kích thước đa dạng như I100, I200, I300,… thép hình I không chỉ có trọng lượng hợp lý mà còn phù hợp với nhiều hạng mục công trình khác nhau, từ nhà ở đến các công trình công nghiệp lớn. Việc chọn lựa thép hình I đúng tiêu chuẩn sẽ giúp đảm bảo an toàn và bền vững cho công trình của bạn.

Thép hình I, hay còn gọi là thép I beam, là một loại vật liệu xây dựng rất phổ biến nhờ vào cấu trúc đặc biệt giống hình chữ “I”. Với chiều cao bụng lớn hơn so với phần cánh, thép hình I mang đến khả năng chịu tải cao và ổn định, lý tưởng cho các công trình xây dựng như cầu, nhà xưởng hay các công trình công nghiệp.
Quy cách thép hình I được xác định bởi nhiều thông số kỹ thuật, trong đó có chiều cao bụng, chiều rộng cánh, độ dày bụng và cánh. Ví dụ, thép I120 có chiều cao thân 120mm, chiều rộng cánh 64mm, độ dày bụng 5mm và độ dày cánh 7mm. Những thông số này không chỉ quyết định khả năng chịu lực của thép mà còn giúp việc lắp đặt và thi công nhanh chóng hơn.
Tuy nhiên, khi lựa chọn thép hình I, bạn cũng cần chú ý đến các giấy tờ đi kèm như hóa đơn, chứng chỉ CO-CQ từ nhà sản xuất để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Thép hình I mới 100%, bề mặt nhẵn phẳng, hoàn toàn chưa qua sử dụng sẽ là sự lựa chọn tối ưu cho các dự án xây dựng của bạn.

Khối lượng thép hình I là một trong những yếu tố quan trọng cần nắm rõ khi làm việc trong ngành xây dựng. Công thức tính trọng lượng thép hình chữ I rất đơn giản: bạn chỉ cần nhân diện tích mặt cắt ngang (cm²) với 7.85 để ra trọng lượng (kg/m). Điều này giúp bạn có thể dự đoán được khối lượng thép cần thiết cho dự án của mình.
Đặc biệt, thép hình I có sức chịu lực lớn và ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, từ nhà cao tầng cho đến cầu đường. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trọng lượng thép thực tế và lý thuyết thường có sự chênh lệch từ 5% đến 10%, tùy thuộc vào chất lượng sản phẩm của nhà sản xuất.
Hãy nhớ rằng mỗi loại thép, chẳng hạn như thép U hay thép H, cũng có cách tính tương tự. Do đó, việc nắm vững các thông số và ứng dụng bảng tra trọng lượng thép hình sẽ giúp bạn tính toán chính xác hơn. Nếu bạn cần tìm hiểu thêm, Thép Xuyên Á cung cấp đa dạng các loại thép hình với nhiều kích thước và kiểu dáng khác nhau.

Thép hình chữ I là một trong những vật liệu xây dựng quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nhờ thiết kế dạng chữ I, loại thép này có độ bền cao và khả năng chịu lực tuyệt vời, nên nó thường được chọn cho các công trình lớn như cầu đường, nhà xưởng hay nhà máy.
Một trong những ứng dụng nổi bật của thép hình I là trong thi công các cọc móng cho nhà xưởng và kết cấu thép tiền chế. Sử dụng thép hình I giúp tạo ra một kết cấu vững chắc, có khả năng chịu đựng tốt trước các tác động từ môi trường. Hơn nữa, các nhà kho hay khu công nghiệp cũng thường dùng thép hình I làm khung chính, nhờ vào khả năng chịu lực và dễ dàng lắp ráp.
Đặc biệt, trong xây dựng nhà cao tầng, hệ khung thép I có thể được thi công theo hình thức lắp ráp nhanh, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Điều này không chỉ mang lại hiệu quả cao trong thi công mà còn hạn chế chi phí phát sinh. Với những ưu điểm vượt trội này, không ngạc nhiên khi thép hình chữ I trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng hiện đại.

Thép hình I là một trong những loại thép được sử dụng phổ biến trong xây dựng và công nghiệp. Đặc trưng với hình dáng chữ I, thép I có nhiều kích thước khác nhau như I100, I120, I150, I200, và I250, phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Các kích thước này không chỉ đáp ứng nhu cầu về cấu trúc mà còn tạo tính linh hoạt trong thiết kế.
Tiêu chuẩn của thép hình I cũng rất đa dạng, có thể được chia thành nhiều loại như thép I đúc, thép I mạ kẽm và thép I mạ kẽm nhúng nóng. Mỗi loại sẽ có những tính chất riêng, giúp người dùng lựa chọn theo mục đích sử dụng cụ thể. Thép hình I thường được làm từ thép carbon, thép hợp kim, hoặc thép kháng gỉ, mang đến độ bền và khả năng chịu lực tốt.
Sắt Thép Biên Hòa cung cấp các sản phẩm thép hình I với đầy đủ quy cách như I550, I600, I700, và nhiều hơn nữa. Khách hàng có thể dễ dàng tìm thấy loại thép phù hợp với dự án của mình. Thép hình I, với tính năng vượt trội và linh hoạt trong ứng dụng, chắc chắn là lựa chọn hàng đầu cho nhiều công trình xây dựng hiện đại.

Thép Xuyên Á là một trong những đơn vị chuyên cung cấp các loại thép hình I đạt tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A36, JIS G3101 SS400, Q345B, A572 Gr50, S355 và nhiều mác khác. Với bảng quy đổi đầy đủ về trọng lượng và quy cách của thép hình I, khách hàng sẽ dễ dàng tìm được sản phẩm phù hợp với nhu cầu xây dựng và gia công của mình.
Bảng tra thép hình I cung cấp thông tin chi tiết từ kích thước thép I100, I120 cho đến I300. Mỗi loại thép đều có quy cách cụ thể như cạnh x cạnh x bụng x cánh, chiều dài, và trọng lượng tính bằng kg/m. Ví dụ, trọng lượng của thép hình I100x55x4.5x6000mm khoảng 43 kg cho một cây dài 6 mét, giúp bạn dễ dàng tính toán chi phí cho dự án.
Đặc biệt, bảng báo giá thép hình I mới nhấ năm 2025 cũng được cập nhật liên tục, giúp người dùng nắm bắt nhanh chóng giá thị trường. Nhờ bảng quy cách và trọng lượng cùng báo giá chi tiết, bạn có thể lựa chọn sản phẩm một cách hiệu quả và tiết kiệm nhất.

Trong tiêu chuẩn TCVN, khả năng chịu lực của thép hình chữ I được quy định cụ thể để đảm bảo an toàn và độ bền cho các công trình xây dựng. Thép hình I, với thiết kế đặc trưng dạng chữ I, có khả năng chịu tải trọng lớn, giúp tối ưu hóa kết cấu mà vẫn đảm bảo tính bền vững. Những thông số quan trọng như loại thép (mác thép SS400, Q345, S355), tải trọng tác dụng (mô-men uốn, lực nén/kéo và lực cắt) và kích thước tiết diện (chiều cao, chiều rộng) đều được ghi rõ trong bảng tra khả năng chịu lực.
Ví dụ, thép I200 có thể chịu tải trọng từ 20 đến 40 tấn mỗi mét dài khi lắp đặt đúng cách. Điều này giúp các kỹ sư thiết kế có thể lựa chọn và tính toán chính xác cho từng dự án. Những sản phẩm như thép I100 hoặc thép I300 đều mang lại hiệu quả cao trong việc xây dựng, nhờ khả năng chịu lực tốt và độ ổn định của chúng.
Tuy nhiên, nếu không lựa chọn đúng loại thép hoặc sử dụng sai kỹ thuật, có thể dẫn đến sự cố hư hại cấu trúc, gây thiệt hại nghiêm trọng. Do đó, việc cập nhật và tham khảo bảng tra tính chịu lực thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng công trình.

Kết luận, bảng tra thép hình I không chỉ là công cụ hữu ích trong thiết kế và thi công mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính an toàn và hiệu quả cho các công trình xây dựng. Bằng cách cung cấp thông tin chi tiết về các loại thép hình, tải trọng, và ứng dụng cụ thể, bảng tra giúp các kỹ sư và kiến trúc sư lựa chọn được vật liệu phù hợp nhất cho dự án của mình. Việc nắm vững bảng tra này sẽ góp phần nâng cao năng lực chuyên môn của người làm trong ngành xây dựng, từ đó nâng cao chất lượng và độ bền của công trình.